scroll top
Tư liệu Tham khảo
Chotto
viết bởi Admin
23948
0
14-06-2021
Chotto (ちょっと) là một trong những từ hữu ích và được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật. Rất có thể bạn đã nghe từ này trước khi được học vì độ ngắn gọn và tính thông dụng của nó.

Chotto được sử dụng rất nhiều trong tiếng Nhật nhưng tùy trường hợp, ngữ cảnh của cuộc trò chuyện mà nó mang một nghĩa khác nhau.

Do đây là một từ được dùng nhiều và phổ biến nên bài viết này sẽ giải thích về ý nghĩa và cách sử dụng ngay dưới đây:

Như nhiều từ khác trong tiếng Nhật Chotto (ちょっと) cũng có Kanji là 一寸 (Nhất Thốn) hay 鳥渡(Điểu Độ). Ngày nay do số lượng người nước ngoài sống ở Nhật Bản đang gia tăng nên có một số từ được đơn giản hóa bằng cách: Viết Hiragana thay cho Kanji trong đó có từ Chotto, nhưng ngay cả trong các văn bản tiếng Nhật, việc Chotto được viết bằng Kanji cũng rất hiếm, nếu có cũng sẽ được Furigana phía trên để giúp bạn có thể đọc được.

Ý nghĩa và trường hợp sử dụng:

1.“Một chút , một ít” dùng để chỉ tiền, nhiệt độ, hạn định,…

Đa phần ý nghĩa của từ Chotto là “một chút, một ít” và được dùng giống như một trạng từ. Cách học tốt nhất những từ nhiều nghĩa là học nguyên cả câu và nhớ ngữ cảnh sử dụng của nó. Hãy xem một số ví dụ sau:

  • ちょっと食(た)べます。 Tôi sẽ ăn một chút.
  • ちょっと知(し)っています。 Tôi biết một ít.
  • ちょっとしかない。 Chỉ có một ít.
  • この発音(はつおん)はちょっと難(むずか)しい。 Phát âm này hơi khó.
  • もうちょっとで宿題終(しゅくだいお)わるよ。 Bài tập của tôi đã gần làm xong.
  • ちょっと聞(き)きたいんですが。 Tôi có một số việc muốn hỏi bạn.

2. “Một chút, một ít” dùng để chỉ thời gian

Từ Chotto ở đây cũng gần giống với khái niệm ở mục 1, thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn. Một số ví dụ:

  • ちょっと待(ま)ってください。 Hãy chờ tôi một lát.
  • ちょっと考(かんが)えます。 Tôi sẽ suy nghĩ một chút.
  • 今、ちょっとよろしいでしょうか。Bây giờ, bạn có một chút thời gian chứ?

3. “Rất, khá, một ít”

Chotto trong trường hợp thứ ba này cũng có một số trường hợp giống mục 1 và 2 nhưng tùy vào hoàn cảnh mà có thể hiểu rằng nó mang nghĩa ngược lại là “rất, khá”. Nghe có vẻ khó hiểu nhưng do tính lịch sự trong câu nói, người Nhật thường không đề cập thẳng thắn ý nghĩa thực sự trong câu nói mà sẽ nói giảm, nói tránh. Một số ví dụ:

  • 今(いま)、ちょっと忙(いそが)しい。

"Bây giờ, tôi hơi bận". Câu nói này mang ý nghĩa là từ chối lời đề nghị một cách lịch sự mặc dù đang "rất bận rộn".

  • ちょっと暑(あつ)いですね。

"Hơi nóng nhỉ"! Thông thường nếu bạn nghe câu nói này thì nó có nghĩa là “ở đây quá nóng khiến tôi không thoải mái” và sau đó sẽ là lời đề nghị mở cửa sổ hay bật điều hòa.

  • 三万円(さんまんえん)だったら、ちょっと高(たか)いですね。

Nếu là 30.000 Yên thì hơi đắt nhỉ! Câu này mang hai nghĩa là nó hơi đắt so với giá cả thông thường hay nó quá đắt đối với bạn nhưng thể hiện bằng một cách lịch sự.

4. “Khó, không thể làm được”

Khi sử dụng Chotto kết hợp với động từ phủ định nó mang nghĩa: Việc thực hiện hành động đó sẽ không dễ dàng hoặc không thể làm được. Đây cũng là một cách nói lịch sự tránh trường hợp thể hiện quá trực tiếp. Một số ví dụ:

  • ちょっとできないと思(おも)います。

Tôi e rằng tôi sẽ không thể làm được.

  • あの発言(はつげん)はちょっと信(しん)じられなかった。

Thật khó để tin vào những lời nói kia.

  • 今日(きょう) 中(じゅう) に は ち ょ っ と 終(お) わ り そ う に な い。

Có lẽ khó có thể hoàn thành công việc này vào cuối ngày.

5. “Xin phép, tôi có thể”

Ý nghĩa tiếp theo là “xin phép” dùng khi bạn muốn nhờ hoặc hỏi một vấn đề nào đó. Thêm Chotto vào trong câu yêu cầu vì nó mang ngụ ý những việc này sẽ mang lại một chút rắc rối cho đối phương và Chotto thể hiện sự áy ngại, xin lỗi. Câu nói sẽ trở nên nhẹ nhàng và lịch sự hơn việc hỏi thẳng, trực tiếp. Một số ví dụ:

  • ちょっとお願(ねが)いしたいのですが。

Xin lỗi! Tôi có thể nhờ bạn một việc không?

  • ち ょ っ と こ れ 、 そ こ の 棚(たな) に 置(お) い て く れ る。

Xin lỗi! Bạn có thể đặt cái này lên cái kệ đằng đó được không?

  • ち ょ っ と す み ま せ ん が 、 私(わたし) も 一言(ひとこと) い い で す か。

Xin lỗi! Cho phép tôi nói đôi lời được không?

6. “Chào – từ gây sự chú ý”

Bạn có thể sử dụng Chotto khi muốn gây sự chú ý, giống như từ “ê” hay từ “này” trong tiếng Việt. Một số ví dụ:

  • ちょっと、これ見(み)て! Chào, hãy nhìn cái này xem!
  • ち ょ っ と 待(ま) っ て 、 ち ょ っ と 待(ま) っ て。 Này, đợi đã! Đợi đã!

7. Câu trả lời mở

Đôi khi bạn không muốn cho người đối diện biết được rõ ràng dự định, kế hoạch hay việc mình đang làm. Trong những trường hợp này Chotto là một lựa chọn hoàn hảo, vừa không mất lịch sự mà lại còn để đối phương biết rằng mình không muốn trả lời rõ ràng, cụ thể. Một số ví dụ:

  • 「夜飲(よるの)みに行(い)かない」「あー、今日(きょう)はちょっと」

"Tối nay đi uống gì đó không nào? À, hôm nay thì hơi…"

Câu trả lời kiểu này đồng nghĩa với việc từ chối lời mời.

  • 「何読(なによ)んでるの」「うん、ちょっとね」

Bạn đang đọc cái gì vậy? Hừm, chỉ là một vài thứ…

Bây giờ các bạn đã hiểu thêm về ý nghĩa và khái niệm của Chotto, việc còn lại là tìm hiểu, luyện tập để trở nên thành thạo. Ngay cả khi chưa giỏi tiếng Nhật việc hiểu và vận dụng đúng từ Chotto sẽ giúp các cuộc trò chuyện với người Nhật trở nên tự nhiên, dễ dàng hơn, tránh trường hợp thiếu lịch sự hay gây phiền toái cho người đối diện.

Tag:
Gửi bình luận
Vui lòng nhập nội dung bên dưới
Vui lòng check "Tôi đồng ý với Quy định và Thỏa thuận sử dụng khi bình luận."
HỌ TÊN BẠN*
LỚP
BÌNH LUẬN CỦA BẠN*